Giảm giá!

Mô tả

CHỌN PHONG CÁCH, SỐNG ĐAM MÊ

DÁM KHÁC BIỆT

Đôi khi những khoảnh khắc đẹp nhất là những giây phút bất ngờ đầy cảm hứng khác biệt mà chúng ta không chuẩn bị trước. Đó chính là tinh thần của Kona, là sự kết hợp của phong cách năng động cùng hiệu suất vận hành với những công nghệ hiện đại hàng đầu.

Ngoại Thất

NGOẠI THẤT
Hyundai Kona sở hữu thiết kế ngoại thất bắt mắt dưới mọi góc nhìn.

Thiết kế mặt trước

Kona sở hữu mặt trước ấn tượng với cặp đèn LED ban ngày tạo nên phong cách nổi bật không thể nhầm lẫn.

Phần đuôi xe

Thiết kế mạnh mẽ, phá cách nhấn mạnh phong cách năng động cho chiếc xe
MẠNH MẼ VÀ MẠNH MẼ HƠN
Đèn LED kiểu dáng bắt mắt, cùng cản sau nổi bật tạo nên dáng vẻ cơ bắp đặc trưng của một chiếc SUV hiện đại.

Nột Thất

Khám phá không gian nội thất ấn tượng với sự thỏa mái, tiện nghi cùng mức độ hoàn thiện cao cấp.

ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ

Hiệu năng và sức mạnh vượt trội
Gamma 1.6L T-GDI
Động cơ Gamma 1.6L T-GDI cho công suất 177 mã lực tại 5.500 vòng/phút cùng Momen xoắn cực đại 265NM từ 1,500 ~ 4,500vòng/phút

An Toàn

Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh bảo điểm mù với radar giúp nhanh chóng phát hiện và cảnh báo chướng ngại vật đi vào phần mù trong tầm quan sát của bạn.
Hệ thống cảm biến áp suất lốp TPMS
Hệ thống cảm biến áp suất lốp phát hiện sự thay đổi về áp suất trên từng lốp, nhanh chóng đưa ra cảnh báo để xử lí sự cố, đảm bảo an toàn cho chuyến đi của bạn.
 

Tiện Nghi

KHÔNG GIAN TIỆN NGHI
Kona sở hữu không gian tiện nghi cao cấp phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khách hàng. Sở hữu cốp chứa đồ với thể tích lên đến 361l, bạn có thể dễ dàng mở rộng không gian lên đến 1.143l thông qua một nút bấm.
Facebook Comments
Kích thước
D x R x C (mm) 4.165 x 1.800 x 1.565
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Động cơ
Động cơ Nu 2.0 MPI Atkinson
Dung tích công tác (cc) 1.999
Công suất cực đại (Ps) 149 / 6.200
Momen xoắn cực đại (N.m) 180 / 4.500
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 50
Hệ thống dẫn động
Hệ thống dẫn động FWD
Hộp số
Hộp số 6AT
Hệ thống treo
Trước McPherson
Sau Thanh cân bằng (CTBA)
Vành & Lốp xe
Chất liệu lazang Hợp kim nhôm
Lốp dự phòng Vành thép
Thông số lốp 215/55R17
Ngoại thất
Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù Projector
Cụm đèn pha Halogen
Gương chiếu hậu ngoài có sấy tích hợp đèn báo rẽ dạng LED
Phanh
Trước Đĩa/ Đĩa
Sau Đĩa/ Đĩa
Các trang bị khác
Hệ thống Audio (AM/FM + USB + Bluetooth)
Điều hòa nhiệt độ Chỉnh cơ
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km) 8,48
Ngoài đô thị (l/100km) 5,41
Kết hợp (l/100km) 6,57
An toàn
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Thông số Kona 2.0AT Tiêu chuẩn Kona 2.0 AT Đặc biệt Kona 1.6 Turbo
NGOẠI THẤT
CHẮN BÙN
–  Chắn bùn trước sau
ĐÈN PHA
–  Đèn LED định vị ban ngày
CỤM ĐÈN TRƯỚC
–  Đèn LED chạy ban ngày
–  Đèn chiếu sáng hỗ trợ theo góc lái
CỤM ĐÈN HẬU DẠNG LED
–  Cụm đèn hậu dạng LED
LƯỚI TẢN NHIỆT MẠ CROM
–  Lưới tản nhiệt mạ Crom
GẠT MƯA
–  Cảm biến gạt mưa
KÍNH LÁI CHỐNG KẸT
–  Kính lái chống kẹt
NỘI THẤT
HỆ THỐNG GIẢI TRÍ
–  Hệ thống giải trí Arkamys Audio System/Apple Carplay Arkamys Audio System/Apple Carplay Arkamys Audio System/Apple Carplay
HỆ THỐNG AVN ĐỊNH VỊ DẪN ĐƯỜNG
–  Hệ thống AVN định vị dẫn đường
GHẾ
–  Ghế gập 6:4
TAY LÁI & CẦN SỐ
–  Cruise Control
–  Chất liệu bọc da
CỬA SỔ TRỜI
–  Cửa sổ trời
TIỆN NGHI
–  Màn hình hiển thi công tơ mét siêu sáng 3.5″ công tơ mét siêu sáng 3.5″ công tơ mét siêu sáng 3.5″
–  Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
–  Kiểm soát áp suất lốp
AN TOÀN
HỆ THỐNG AN TOÀN
–  Cảm biến lùi
–  Hệ thống chống bó cứng phanh – ABS
–  Hệ thống cân bằng điện tử – ESC
–  Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp – BA
–  Hệ thống cảnh báo điểm mù – BSD
–  Hệ thống hỗ trợ xuống dốc – DBC
–  Hệ thống phân phối lực phanh – EBD
–  Hệ thống chống trượt thân xe – VSM
–  Hệ thống khởi hành ngang dốc – HAC
–  Camera lùi
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO – TCS
–  Hệ thống kiểm soát lực kéo – TCS
HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM – IMMOBILIZER
–  Hệ thống chống trộm – Immobilizer
TÚI KHÍ
–  Túi khí 6 6 6
Nội dung đang cập nhật...